ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㾸
Bảng phân tích âm vị 㾸
Gǎo
A scabby, itching skin disease similar to scabies.
[㾸𤶁]瘡疥。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép