Bản dịch của từ 㾻 trong tiếng Anh
㾻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chú | ㄔㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
㾻 (Tính từ)
【chú】
01
Swollen, a raised mark on the skin
肿。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Scar, a mark left on the skin
疤痕。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hesitation, wavering, unable to decide to move forward
〔痴~〕即踟蹰,心里迟疑,要走不走的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
