Bản dịch của từ 㾻 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chú

ㄔㄨˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

chú
01

Swollen, a raised mark on the skin

肿。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Scar, a mark left on the skin

疤痕。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hesitation, wavering, unable to decide to move forward

〔痴~〕即踟蹰,心里迟疑,要走不走的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾻
Bính âm:
【chú】【ㄔㄨˊ】【TRÚ】
Hình thái radical:
⿸,疒,除
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚乚丨丿丶一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép