Bản dịch của từ 㾼 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇN/AN/AN/A

(Động từ)

tuǐ
01

See character “”, meaning to suffer paralysis or apoplexy.

见“㾯”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㾼
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THỐI】
Hình thái radical:
⿸,疒,退
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶乚一一乚丿丶丶乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép