ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㿌
Bảng phân tích âm vị 㿌
Xiān
A lump in the throat, like something stuck causing discomfort.
〔~ⓙ〕物在喉中。
Injury caused by the sting of a poisonous insect, such as a scorpion.
虫螫伤。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép