Bản dịch của từ 㿌 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiān
01

A lump in the throat, like something stuck causing discomfort.

〔~ⓙ〕物在喉中。

Ví dụ
02

Injury caused by the sting of a poisonous insect, such as a scorpion.

虫螫伤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

㿌
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,疒,僉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丶丶丿丶一丨乚一丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép