Bản dịch của từ 㿟 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bái

ㄅㄞˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

bái
01

Same as (bái): bright white like the moon; pure, shining white; splendid white.

同“白”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

㿟
Bính âm:
【bái】【ㄅㄞˊ】【BẠCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,白,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép