Bản dịch của từ 㿢 trong tiếng Anh
㿢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yào | ㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
㿢 (Động từ)
【yào】
01
Same as '耀' (yào): to shine brightly; to dazzle; to show off.
同“耀”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yào】【ㄧㄠˋ】【DIỆU】
- Các biến thể:
- 耀
- Hình thái radical:
- ⿱,明,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 白
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丿乚一一丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鹞
矅
药
钥
熎
㿑
纅
靿
藥
獟
箹
曜
腏
綴
隊
䃍
㸚
惴
錣
甀
諈
叕
縋
鑆
皑
㿡
皒
㿧
皂
皖
皆
皔
皤
皙
皪
皣
詨
貈
瑗
㚠
傷
𠕦
筢
滛
剷
艈
羪
摛
