Bản dịch của từ 㿬 trong tiếng Anh
㿬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bā | ㄅㄚ | N/A | N/A | N/A |
㿬 (Danh từ)
【bā】
01
Same as “巴”, to hope or wish
同“巴”。盼望。明高深甫《寒閨怨》:“恨冰沙,馬蹄兒歸期誤他,人在眼中㿬,雁魚沉説甚麽鵲噪燈花。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Same as “疤” (scar)
同“疤”。《正字通•皮部》:“㿬,同疤。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Nasal disease, (same as 疤) a scar; a birthmark (same as 巴) to hope; to wish
〔㿬皻〕鼻病。《廣韻•麻韻》:“㿬,㿬皻,鼻病。”
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
