ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㿮
Bảng phân tích âm vị 㿮
Yàng
Having a pale, bluish-black complexion, often due to blood extravasation or pallor.
面色青黑。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép