Bản dịch của từ 㿹 trong tiếng Anh
㿹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | N/A | N/A | N/A |
㿹 (Tính từ)
【tà】
01
Jutting on the epidermis or the cuticle (of plants); (Cant.) skin peeling off
〈方言〉皮凸起。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(dialect in northern Jiangsu) skin with hair growing on the surface
〈方言〉苏北方言,皮上起毛。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁC】
- Các biến thể:
- 𤿹, 𥀀
- Hình thái radical:
- ⿰,皮,達
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 皮
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丨乚丶一丨一丶丿一一一丨丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䶀
拓
䈋
㯓
嚃
涾
䠅
闒
䍇
㣵
䜚
漯
㿺
㿷
皰
㿵
㿯
㿸
皸
皻
龾
㿪
皾
㿭
鴮
䙣
簂
𠐔
勶
螿
䦬
餫
䆺
罄
賺
麰
