ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
㿻
Bảng phân tích âm vị 㿻
Gān
A tray; a plate; a dish, large bowl
盘子。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A large bowl
大碗。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép