Bản dịch của từ 䀈 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Same as '', referring to a certain vessel or container.

同“暨”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Name of a type of vessel or utensil.

器名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䀈
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿱,既,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
乚一一乚丶一乚丿乚丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép