Bản dịch của từ 䀎 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

miǎn
01

Same as the non-classical form of , meaning to look askance or to ogle.

同“眄”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䀎
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỂN】
Các biến thể:
眄, 𦘰
Hình thái radical:
⿰,目,丂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép