Bản dịch của từ 䀐 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

shān
01

To look up to, to take a glance at

瞻视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Same as '𥊀', meaning short-sightedness

同“𥊀”,短见。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䀐
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【TIÊM】
Các biến thể:
𥊀
Hình thái radical:
⿰,目,彡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép