ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䀒
Bảng phân tích âm vị 䀒
Qiān
Gloomy or dark due to dense foliage, creating an obscure light.
〔~瞑〕因茂密而光线幽暗。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép