Bản dịch của từ 䀔 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rèn

ㄖㄣˋN/AN/AN/A

(Động từ)

rèn
01

To stare intently, eyes dazzled or confused

注视的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Dazzled, feeling dizzy

眩。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䀔
Bính âm:
【rèn】【ㄖㄣˋ】【NHẪN】
Các biến thể:
䀼, 𣅉
Hình thái radical:
⿰,目,刃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép