Bản dịch của từ 䀖 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

tiān
01

To look upward; to gaze up respectfully.

仰视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䀖
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,天
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép