Bản dịch của từ 䀙 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

To look at, to examine carefully; to observe; to survey.

同“𥉻”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䀙
Bính âm:
【ㄧㄢˋ】【YỂN】
Các biến thể:
𥉻
Hình thái radical:
⿰,目,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép