Bản dịch của từ 䀟 trong tiếng Anh
䀟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fèi | ㄈㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䀟 (Tính từ)
【fèi】
01
Eyes are blurred or unclear; vision is dim.
目不明。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【fèi】【ㄈㄟˋ】【PHẾ】
- Các biến thể:
- 𥄱
- Hình thái radical:
- ⿰,目,弗
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一乚一乚丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䡊
鐢
籵
䌓
膰
薠
凢
釩
䕰
䫶
凡
杋
芾
㵒
䆏
䑔
㹃
䤵
胏
㔗
廢
㓈
废
俷
秎
瀵
忿
鲼
奋
粪
僨
㱵
獖
橨
弅
偾
眗
省
瞉
瞚
䁫
䁴
矎
䀥
睽
䀮
瞹
眾
蚇
流
唑
恧
痉
祣
剓
殷
逝
逍
莃
㾀
