Bản dịch của từ 䀡 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chān

ㄔㄢN/AN/AN/A

(Động từ)

chān
01

Same as , meaning to spy on, observe carefully, or look around stealthily.

同“觇”。

Ví dụ
䀡
Bính âm:
【chān】【ㄔㄢ】【SÀM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,目,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép