ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䀧
Bảng phân tích âm vị 䀧
Hōng
Sight blurred; obscure and dim; unclear
〔矇~〕眼前模糊不清。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép