Bản dịch của từ 䀬 trong tiếng Anh
䀬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
䀬 (Động từ)
【quán】
01
To glance or wink with one eye, having one eye smaller than the other, gazing into the distance with blurred sight; obscure and dim; unclear
一只眼睛眨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Eyes not clear or bright; dim-sighted
目不明。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
