ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䀴
Bảng phân tích âm vị 䀴
Yǐng
To look straight ahead with fixed gaze; eyesight may be blurred or unclear
直视。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép