Bản dịch của từ 䀸 trong tiếng Anh
䀸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄆㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
䀸 (Động từ)
【】
01
Same as 䀿, meaning to take a quick glance; bright eyes indicating insight or vision.
同“䀿”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄆㄧㄢˋ】【PHIẾN】
- Các biến thể:
- 䀿
- Hình thái radical:
- ⿱,折,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丿一丨丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
哋
珶
杕
墆
娣
䱱
䏑
鉪
墬
𠂖
埊
枤
祑
製
偫
聜
稺
豑
銍
陟
智
䑭
㫼
寘
瞽
瞗
睧
睹
眦
䀻
瞧
眎
睯
睊
䁝
睩
粨
臮
𠌉
堬
喴
㮅
葢
㑺
椣
葩
焴
棃
