Bản dịch của từ 䀼 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēn

ㄔㄣN/AN/AN/A

(Tính từ)

chēn
01

Same as , meaning angry, complaining, or grumbling; eyes wide open, depressed or melancholy; to look at or confuse, confused vision

同“瞋”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䀼
Bính âm:
【chēn】【ㄔㄣ】【THẦN】
Các biến thể:
䀔, 瞋
Hình thái radical:
⿰,目,辰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép