Bản dịch của từ 䀿 trong tiếng Anh
䀿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhé | ㄓㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
䀿 (Động từ)
【zhé】
01
To have a casual and short glance; to catch a glimpse; bright or insightful eyes.
瞥。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Having pretty or beautiful eyes.
眼睛漂亮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
