Bản dịch của từ 䁅 trong tiếng Anh
䁅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měng | ㄇㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
䁅 (Tính từ)
【měng】
01
Rage; anger, to cast an angry look; to give the black looks
目有余视。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An angry expression
恚貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【měng】【ㄇㄥˇ】【MẠNH】
- Các biến thể:
- 𥋝
- Hình thái radical:
- ⿰,目,孟
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一乚乚一丨乚丨丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钡
孛
棓
鋇
䩀
北
背
㸽
悖
㼎
狽
軰
贲
賁
觱
䟤
祕
痹
禆
㯇
䊧
必
庇
閇
艋
勐
蠓
鼆
冡
蒙
錳
锰
黾
蜢
矒
䏵
癦
孟
霥
㜴
䓝
梦
㝱
䥂
夢
懜
䥰
朚
䀨
瞾
瞧
䁏
睓
睨
眨
瞏
䀗
瞘
瞍
直
睢
蜄
筤
毀
鄛
微
䘴
滈
鄥
蓐
蒣
搦
