ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䁋
Bảng phân tích âm vị 䁋
Xiè
To close one eye; generally to close the eyes (like squinting or winking)
闭一只眼睛,也泛指闭眼睛。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép