Bản dịch của từ 䁐 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

yīng
01

Having deep eyes; to look intently; to inspect carefully; to see clearly.

深目。

Ví dụ
䁐
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ANH】
Các biến thể:
映, 暎
Hình thái radical:
⿰,目,英
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨一一丨丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép