Bản dịch của từ 䁓 trong tiếng Anh
䁓
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zōng | ㄗㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
䁓 (Động từ)
【zōng】
01
To look at; to see; to peep; to look stealthily with anger
视。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zōng】【ㄗㄨㄥ】【TÔNG】
- Các biến thể:
- 𥅢
- Hình thái radical:
- ⿰,目,㚇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丶乚丨丿乚丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㿍
悈
疥
砎
解
䔿
畍
诫
借
蚧
介
紒
縂
䙕
㷓
偬
蓗
䎫
搃
总
㹅
縱
倊
蓯
眔
䀴
瞮
矗
睜
眙
䁁
眍
矔
瞛
䁅
䁼
蔸
摝
㾰
暜
䗀
綠
幖
碭
漛
犔
觏
稦
