Bản dịch của từ 䁙 trong tiếng Anh
䁙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䁙 (Động từ)
【yǎn】
01
To converse or flirt using expressive eyes; to look at or respect someone with eyes.
目相戏。
Ví dụ
02
To look or to observe.
视。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
To look up to or to gaze upward respectfully.
仰视。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yǎn】【ㄧㄢˇ】【YỂN】
- Các biến thể:
- 𥈔, 𥉛, 𥍂, 𥅥
- Hình thái radical:
- ⿰,目,晏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚一一丶丶乚乚丿一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琰
黬
孍
掩
㱘
魘
㓧
奄
衍
㫃
厂
鼹
墕
鬳
艳
讌
齞
験
嚈
验
殗
椻
騐
隁
睝
䀜
眬
盳
睓
眮
䂂
眩
睜
瞫
䀐
瞣
躼
𠃇
嘸
賨
骴
𠏢
餙
熩
獛
䗓
鋤
䕇
