Bản dịch của từ 䁛 trong tiếng Anh
䁛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guì | ㄍㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
䁛 (Động từ)
【guì】
01
To look broadly; to inspect carefully
大视,视貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guì】【ㄍㄨㄟˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 𥍁, 𣉨
- Hình thái radical:
- ⿰,目,鬼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丨乚一丨一丿乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
庪
㧪
䣀
匭
朹
晷
氿
厬
䍯
庋
湀
陒
㩻
㱦
攰
跪
劌
贵
䍷
䝿
䞈
㪈
䐴
匱
蕢
㕟
瞶
㚍
㾠
㤬
媿
䇻
溃
篑
憒
聭
直
䀠
睆
眙
䁏
眫
眞
睽
䀽
䀣
矖
睇
摌
僛
餃
漲
㾵
㠀
䂉
𠅿
氁
䜮
㜟
槁
