Bản dịch của từ 䁤 trong tiếng Anh
䁤
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
䁤 (Tính từ)
【chè】
01
Moistened eyes, staring with anger or contempt.
泽眼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 𥊔
- Hình thái radical:
- ⿰,目,啇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丶一丶丿丨乚一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
撤
䛸
硩
焎
澈
爡
烲
掣
徹
㱌
㒤
瞮
𠅞
䀕
称
竀
穪
稱
㐼
𠅟
牚
秤
矇
瞅
䁈
矔
眨
䀺
看
眎
瞁
眽
省
矍
窿
諵
噮
䤵
澬
㯥
橱
薛
篛
龳
盦
嬨
