Bản dịch của từ 䁥 trong tiếng Anh
䁥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
䁥 (Danh từ)
【nì】
01
Small eyes; to blink or half-close the eyes
小目。《玉篇•目部》:“䁥,小目也”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Very dear; very intimate; very much in love
同“眤(昵)”。亲昵。《龍龕手鑑•目部》:“䁥、眤,正从‘日’。《字彙•目部》:“䁥,同眤。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
