Bản dịch của từ 䁪 trong tiếng Anh
䁪
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎn | ㄓㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
䁪 (Động từ)
【zhǎn】
01
To wink, a quick closing and opening of one eye often to signal or express something.
眨眼。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǎn】【ㄓㄢˇ】【TRẢN】
- Các biến thể:
- 𥇢
- Hình thái radical:
- ⿰,目,斬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一一丨乚一一一丨丿丿一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䈒
湳
煵
揇
萳
㫱
䊖
腩
戁
蝻
嫨
赧
琖
㜊
盞
展
醆
䟋
䩅
辗
䦅
颭
㞡
䩆
矕
睈
䁑
眘
睥
䁎
矉
䀛
矚
盺
䀸
眒
懆
㪪
嬨
𠏪
澤
錬
䦃
㬝
𠆑
䐡
螦
橩
