ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
䁬
Bảng phân tích âm vị 䁬
Céng
〔碢~〕a. Small-minded pretense. b. Unclear vision.
〔瞢~〕a.目小作态。b.目不明。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép