Bản dịch của từ 䁭 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

(Động từ)

biāo
01

To give an angry look, to watch; to view

恶视。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To look at, to gaze

望。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䁭
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,目,猋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一一丿丶丶一丿丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép