Bản dịch của từ 䁰 trong tiếng Anh
䁰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎng | ㄒㄧㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
䁰 (Động từ)
【xiǎng】
01
To look askance or with a wicked, evil gaze
斜视。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xiǎng】【ㄒㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
- Các biến thể:
- 𥊾
- Hình thái radical:
- ⿰,目,項
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一一丨一一丿丨乚一一一丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㯍
䒂
䙹
㢡
䋌
蔣
獎
顜
耩
勥
讲
蒋
䀚
䁆
瞄
䀪
瞝
瞞
瞜
𥉉
瞑
瞛
瞉
睈
𠘚
簁
竲
辪
襈
䞅
鞚
繂
貘
䏄
黝
繄
