Bản dịch của từ 䁶 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Eyes wide open without blinking, looking intently and brightly.

眼睛不眨。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䁶
Bính âm:
【jī】【ㄐㄧ】【KI】
Hình thái radical:
⿰,目,敫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丨乚一一丶一乚丿丿一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép