Bản dịch của từ 䁷 trong tiếng Anh
䁷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jué | ㄐㄩㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
䁷 (Tính từ)
【jué】
01
Bright eyes, an angry or intense look; (ancient form of 覺) to awaken, to wake up from sleep, to feel.
目明。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUYẾT】
- Hình thái radical:
- ⿱,𦥯,目
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丶丿丶丿丨一一乚一一丶乚丨乚一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
灍
崛
趉
崫
𠔌
絶
玨
觖
壆
欮
穱
䙠
瓁
䩊
臥
偓
馧
㱧
幄
枂
濣
握
肟
噁
眨
盲
瞰
睢
矓
睍
眮
䁘
瞏
矖
眊
目
礖
嚣
鎰
䴻
礓
鵥
瞹
㯹
䍣
顐
瀢
㰐
