Bản dịch của từ 䁸 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náng

ㄋㄤˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

náng
01

Eyesight obscured, with angry or hostile glances.

目不明。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䁸
Bính âm:
【náng】【ㄋㄤˊ】【NANG】
Hình thái radical:
⿰,目,農
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丨乚一丨丨一一丿一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép