Bản dịch của từ 䁻 trong tiếng Anh
䁻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䁻 (Tính từ)
【shuò】
01
Beautiful eyes, bright and sparkling like stars
美目。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SƯỚC】
- Các biến thể:
- 䀥, 𥌞, 𥍐
- Hình thái radical:
- ⿰,目,樂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丿丨乚一一乚乚丶乚乚丶一丨丿丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
攊
囇
㑦
轹
丽
䢂
蛎
曆
㔏
㱹
砾
疬
鎙
愬
獡
㸛
朔
箾
銏
碩
數
搠
蒴
数
䀱
睍
䀎
瞌
睢
瞣
䂀
眼
睟
矍
䁙
睽
鯼
镳
㘕
穮
䳩
贏
䚫
鶕
籎
䱷
壣
饏
