Bản dịch của từ 䁼 trong tiếng Anh
䁼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mò | ㄇㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䁼 (Động từ)
【mò】
01
To look but see nothing; to be absent-minded or disregard what is seen
〔~𥈽〕视无所见。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mò】【ㄇㄛˋ】【MẶC】
- Hình thái radical:
- ⿰,目,墨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枺
墨
䘃
貃
末
黙
䮬
眜
帞
嘿
爅
礳
㧅
钼
牟
苜
募
㣎
炑
暯
木
㒇
睦
慔
䁞
䁭
睽
眛
䂁
眥
矂
瞢
䁮
䁕
睴
䀐
颥
䨅
蘭
䭙
繼
鶔
㒤
醴
闥
鶟
䱸
灁
