Bản dịch của từ 䁾 trong tiếng Anh
䁾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
䁾 (Tính từ)
【miè】
01
Redness and swelling at the corner of the eye, causing dim or poor vision.
眼角红肿。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【MIỆT】
- Các biến thể:
- 𥋚
- Hình thái radical:
- ⿰,目,蔑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鴓
䌩
覕
䈼
鱴
㩢
櫗
烕
瀎
蔑
幭
滅
䁳
睬
眶
眑
䁁
矂
眉
䀐
䀙
䁫
䀷
盷
蘐
䴧
䰆
䥋
罊
鵱
㰆
䰈
攀
瀳
鞾
觹
