Bản dịch của từ 䁿 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Sleepy; drowsy, to startle; to surprise; to amaze

惊。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䁿
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Các biến thể:
𥊷
Hình thái radical:
⿱,默,目
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丶丿一一丨一丶丶丶丶一丿丶丶丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép