Bản dịch của từ 䂄 trong tiếng Anh
䂄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huò | ㄏㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
䂄 (Động từ)
【huò】
01
To look at something with surprise or amazement
惊视。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
- Các biến thể:
- 𥍜
- Hình thái radical:
- ⿰,目,矍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 目
- Số nét:
- 25
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一一丨乚一一一丨乚一一一丿丨丶一一一丨一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䉟
㕡
穫
沎
旤
嚄
瀖
貨
矐
掝
䰥
蠖
況
丱
貺
穬
鄺
眖
懬
矿
礦
纊
鑛
鋛
睤
瞣
瞜
矁
眸
䁜
睠
眦
䀠
䀓
睪
睗
齻
韉
䵳
顲
覊
㚂
𠑱
戆
欘
欝
龣
讗
