Bản dịch của từ 䂅 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiān
01

The simple and honest gaze of a naive person, like the expression 'mù tiên' meaning naive or simple-minded.

〔矇~〕憨直人的目光。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䂅
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,目,蠻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
30
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丶一一一丨乚一乚乚丶丶丶丶乚乚丶丶丶丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép