Bản dịch của từ 䂏 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diāo

ㄉㄧㄠN/AN/AN/A

(Tính từ)

diāo
01

Short, like a dog with a short tail

短。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dog with a short tail

短尾巴狗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䂏
Bính âm:
【diāo】【ㄉㄧㄠ】【ĐIÊU】
Hình thái radical:
⿰,矢,召
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丿丶乚丿丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép