Bản dịch của từ 䂚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yáo
01

A kind of stone, rugged rocks, difficult; hard; difficulty; hardship

石名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Uneven stone surface

石不平。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

䂚
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Hình thái radical:
⿰,石,爻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép