Bản dịch của từ 䂝 trong tiếng Anh
䂝
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
䂝 (Động từ)
【】
01
Same as 矺: to rap; to tap; to beat (also refers to ancient torture by dismemberment, or the sound of throwing something to the ground).
同“矺”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄙㄤˋ】【SẢNG】
- Các biến thể:
- 矺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿丨乚一一乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
偼
㓤
䗻
昅
洁
㨗
刦
巀
鉣
節
嶱
劼
舴
礋
笮
蔶
諎
䶦
䰹
箦
嘖
灂
嫧
溭
矺
䙷
䐑
蜇
䀅
埑
䝃
杔
磔
歽
晢
䎲
碐
碭
礠
䂴
磣
砺
硵
硠
砢
碊
礨
碚
炾
宦
哃
𠚎
轴
虳
姵
㐝
㚆
诮
珐
俧
