Bản dịch của từ 䂢 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǒng

ㄉㄨㄥˇN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

dǒng
01

The sound made by falling stones hitting the ground.

石头落地的响声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

䂢
Bính âm:
【dǒng】【ㄉㄨㄥˇ】【ĐỔNG】
Hình thái radical:
⿰,石,冬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿乚丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép